베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khóa học dành cho người vi phạm" (1)
khóa học dành cho người vi phạm

영어
명사offender training
관련 단어 "khóa học dành cho người vi phạm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khóa học dành cho người vi phạm" (0)
표현이 없습니다.
